Đặc điểm: Súng phun sơn MEIJI F-ZERO
– Súng chuyên phục vụ cho ngành công nghiệp: Gỗ, Ô tô, Xe máy, Nội thất, Cơ khí,…
– Phun rất mịn và cho ra sản phẩm cực kỳ đẹp như ý muốn.
– Súng được làm bằng hợp kim nhôm sáng bóng không gỉ, đẹp, bền theo thời gian.
– Linh kiện súng (Kim + Bec) bằng chất liệu INOX chống ăn mòn bởi hóa chất.
– Nắp chụp súng siêu nhẹ được thiết kế đặc biệt bằng nhôm giúp cho người sử dụng dễ thao tác.
– Sản phẩm thân thiện, hài hòa, không độc hại với môi trường.
HÌNH ẢNH THỰC CỦA SẢN PHẨM SÚNG PHUN SƠN MEIJI F-ZERO

Ảnh thật 1

Ảnh thật 2
Lưu Ý: Để nâng cao tuổi thọ của Súng phun sơn, Sau khi sử dụng xong, Quý khách dành chút thời gian vệ sinh sạch sẽ, chăm chút để Sản phẩm đẹp, bền theo thời gian, đồng thời đảm bảo được chất lượng của súng phun sơn, thời gian sử dụng lâu hơi, để phục vụ tốt nhất trong sản xuất của Quý khách
HƯỚNG DẪN VỆ SINH SÚNG PHUN SƠN MEIJI F-ZERO
Nếu Quý khách có nhu cầu mua Súng phun sơn MEIJI giá rẻ F-ZERO của Công ty chúng tôi. Xin vui lòng liên hệ qua HOTLINE:0937.655.504 hoặc Quý khách đến trực tiếp địa chỉ văn phòng giao dịch: 57/34 Lê Đức Thọ , Phường 7 , Quận Gò Vấp , TP HCM để được tư vấn sản phẩm chi tiết, thích hợp với nhu cầu công việc của Quý khách.
Hoặc truy cập vào trang Website http://thietbisonchinhhang.vn/ đặt hàng online sau khi đã tham khảo và chọn được sản phẩm ưng ý, phù hợp.
Chúng tôi luôn lắng nghe và sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc hoặc phản hồi của Quý khách sau khi sử dụng Súng phun sơn MEIJI giá rẻ F-ZERO của công ty chúng tôi.
Hãy đến với công ty chúng tôi để sở hữu cho mình sản phẩm chất lượng, giá tốt và tận hưởng sự phục vụ tốt nhất!
Hãy nhanh tay đặt hàng để nhận được nhiều ưu đãi hấp dẫn nhất!
| Model No. | F-ZERO Type B | F-ZERO Type T | F-ZERO Type R | F-ZERO-S Type T | |
|---|---|---|---|---|---|
| Paint feed ssytem | Gravity | Suction | |||
| Nozzle bore | mm | 1.6 | 1.4 | 1.4 | |
| Spraying pressure | MPa | 0.2 | 0.15 | 0.2 | 0.2 |
| Spraying distance | mm | 200 | 150(200) | 200 | 200 |
| Air con-sumption | L/min | 215 | 180(196) | 180 | 230 |
| Paint spraying volume | mL/min | 170 | 120(140) | 130(140) | 120 |
| Maximum effective pattern width | mm | 250 | 200(260) | 180(250) | 220 |
| Pattern shape | Natural Tulip | Tulip | Natural Tulip | Tulip | |
| Required compressor output | kW | 1.5 or more | 1.5 or more | ||
| Weight | g | 295 | 295 | ||
| Standard paint cup | 1G-2U,2GD,4GD,4GF-U,4GB-U,4GPA-U,4G-TA | 7SB,7SLB, 10SB-2,10SLB-2 |
|||













